translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cuộc họp" (1件)
cuộc họp
play
日本語 会議
Ngày mai có cuộc họp quan trọng.
明日、大事な会議がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cuộc họp" (2件)
cuộc họp nội bộ
play
日本語 内部会議
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
マイ単語
cuộc họp báo
日本語 記者会見
Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
大臣は明日記者会見を開く予定だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cuộc họp" (20件)
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
会議は10時半から始まる
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
今日の午後に会議が3回もある
Tôi nhắc nhở bạn đừng quên cuộc họp.
会議を忘れないようにリマインドする。
Họ muốn làm ngắn lại cuộc họp.
会議を短縮する。
Họ hủy bỏ cuộc họp.
彼らは会議をキャンセルする
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
自治体が会議を開く。
Cuộc họp đã giải tán.
会議は解散する。
Cuộc họp diễn ra ở phòng giám đốc.
会議は社長室で行われる。
Lịch của tôi sin sít các cuộc họp.
スケジュールは会議でぎっしりだ。
Ngày mai có cuộc họp quan trọng.
明日、大事な会議がある。
Cuộc họp có mặt toàn thể nhân viên.
会議にはすべての社員が出席した。
Tôi tìm hiểu thông tin về cuộc họp ngày mai
明日の会議についての情報を調べる
Sáng nay tôi có cuộc họp
今朝は会議がある
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
Tôi đề nghị hoãn cuộc họp hôm nay
今日のミーティングを提議する
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
会議は月の第3週に行われる。
Cuộc họp vẫn tiếp diễn.
会議はまだ続いている。
Cuộc họp bị tạm hoãn.
会議は延期された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)